order mallophaga

order mallophaga

A scientist examines a specimen of order Mallophaga under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ rận ăn lông: "order mallophaga" một thuật ngữ động vật học dùng để chỉ một bộ côn trùng nhỏ, không cánh, ký sinh trên chim một số động vật . Chúng ăn các mảnh lông, vảy da, các chất hữu cơ khác, khác với rận hút máu (Anoplura).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The order mallophaga includes species that infest birds and mammals. (Bộ rận ăn lông bao gồm các loài ký sinh trên chim động vật .)
    • Scientists study the order mallophaga to understand parasitic relationships. (Các nhà khoa học nghiên cứu bộ rận ăn lông để hiểu về mối quan hệ ký sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "classifying into order mallophaga": phân loại vào bộ rận ăn lông.

    • These insects are classifying into order mallophaga based on their mouthparts. (Những loài côn trùng này được phân loại vào bộ rận ăn lông dựa trên cấu trúc miệng của chúng.)
  • "members of order mallophaga": các thành viên của bộ rận ăn lông.

    • Members of order mallophaga are often found in feathers. (Các thành viên của bộ rận ăn lông thường được tìm thấy trong lông .)
Biến thể từ gần giống
  • Mallophagan (tính từ/danh từ): thuộc về bộ rận ăn lông; cá thể thuộc bộ này.

    • The mallophagan infestation caused feather damage. (Sự nhiễm rận ăn lông đã gây hư hại lông .)
  • Mallophaga (danh từ): dạng số nhiều hoặc tên khoa học của bộ này.

    • Mallophaga are ectoparasites of birds. (Rận ăn lông ký sinh ngoài của chim.)
Từ đồng nghĩa
  • Biting lice: rận cắn (tên thông thường).
  • Chewing lice: rận nhai (tên gọi khác dựa trên hành vi ăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan